代数曲线[dài shù qū xiàn] [代 数 曲 线]Lưu từKhácđường cong đại sốChữ trong từ代dàithay thế数shǔđếm曲qūcong线xiànchỉTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện路线lù xiànHSK 3hành trình代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳngXem thêm (3)