直线性加速器[zhí xiàn xìng jiā sù qì] [直 线 性 加 速 器]Lưu từKhácmáy gia tốc tuyến tínhChữ trong từ直zhíthẳng线xiànchỉ性xìngbản chất加jiāthêm速sùnhanh器qìthiết bịTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin直线zhí xiànHSK 5đường thẳng仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:直线加速器zhí xiàn jiā sù qìmáy gia tốc tuyến tính