自动恢复[zì dòng huī fù] [自 动 恢 复]Lưu từKháchồi phục tự nhiênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển恢huīkhôi phục复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do重复chóng fùHSK 2lặp lại自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不治而愈bù zhì ér yùhồi phục tự nhiên (khỏi bệnh)