半自动[bàn zì dòng] [半 自 动]Lưu từKhácbán tự độngChữ trong từ半bànmột nửa自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)