皇后区[huáng hòu qū] [皇 后 区]Lưu từKhácQuận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New YorkChữ trong từ皇huánghoàng đế后hòuphía sau区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượngXem thêm (3)