皇后镇[huáng hòu zhèn] [皇 后 镇]Lưu từKhácQueenstown, thị trấn ở New ZealandChữ trong từ皇huánghoàng đế后hòuphía sau镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậu皇室huáng shìHSK 7hoàng gia皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cung