銮[luán]Lưu từKháchoàng giaTừ ghép:回銮huí luánhoàng đế trở về銮驾luán jiàxe ngựa hoàng gia金銮殿jīn luán diànphòng ngai vàng鹅銮鼻é luán bíMũi Eluanpi hoặc Eluanbi, điểm cực nam của đảo Đài LoanTừ cận nghĩa:皇室huáng shìHSK 7hoàng gia王室wáng shìhoàng gia皇家huáng jiāhoàng gia