銮驾[luán jià] [銮 驾]Lưu từKhácxe ngựa hoàng giaChữ trong từ銮luánhoàng gia驾jiàđánh xeTừ cùng chữ:劳驾láo jiàHSK 5làm ơnTừ cận nghĩa:大驾dà jiàxe ngựa hoàng gia龙车lóng chēxe ngựa hoàng gia