XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

卧铺【臥鋪】

[wò pù] [卧 铺]

giường nằm (trên tàu); giường ngủ khoang nằm

火车或客车上供旅客睡眠的铺位

为了在长途旅行中好好休息,他预订了火车卧铺。

wèi le zài cháng tú lǚ xíng zhōng hǎo hǎo xiū xi, tā yù dìng le huǒ chē wò pù.

Để được nghỉ ngơi thoải mái trong chuyến đi dài, anh ấy đã đặt vé giường nằm trên tàu.

坐夜班卧铺火车怎么样?

zuò yè bān wò pù huǒ chē zěn me yàng?

Đi tàu hoả giường nằm chuyến đêm thì sao?

Trong bài: Chuyến bay du lịch bị hoãn vì bão · 只好