建立者[jiàn lì zhě] [建 立 者]Lưu từKhácngười sáng lậpChữ trong từ建jiànthiết lập立lìđứng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创始人chuàng shǐ rénHSK 7người sáng lập祖师zǔ shīngười sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)创始者chuàng shǐ zhěngười sáng lập创建者chuàng jiàn zhěngười sáng lập创立人chuàng lì rénngười sáng lập创立者chuàng lì zhěngười sáng lập奠基人diàn jī rénngười sáng lập奠基者diàn jī zhěngười sáng lập祖师爷zǔ shī yéngười sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)Xem thêm (2)