奠基人[diàn jī rén] [奠 基 NHÂN]Lưu từKhácngười sáng lập; nhà tiên phongChữ trong từ奠diàncố định基jī(hình thức kết hợp) cơ sở人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创始人chuàng shǐ rénHSK 7người sáng lập祖师zǔ shīngười sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)创始者chuàng shǐ zhěngười sáng lập创建者chuàng jiàn zhěngười sáng lập创立人chuàng lì rénngười sáng lập创立者chuàng lì zhěngười sáng lập奠基者diàn jī zhěngười sáng lập建立者jiàn lì zhěngười sáng lập祖师爷zǔ shī yéngười sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)Xem thêm (2)