创立人
[chuàng lì rén] [创 立 NHÂN]
người sáng lập
创始人chuàng shǐ rénHSK 7người sáng lập祖师zǔ shīngười sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)创始者chuàng shǐ zhěngười sáng lập创建者chuàng jiàn zhěngười sáng lập创立者chuàng lì zhěngười sáng lập奠基人diàn jī rénngười sáng lập奠基者diàn jī zhěngười sáng lập建立者jiàn lì zhěngười sáng lập祖师爷zǔ shī yéngười sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)