奠基者[diàn jī zhě] [奠 基 者]Lưu từKhácngười sáng lập; nhà tiên phongChữ trong từ奠diàncố định基jī(hình thức kết hợp) cơ sở者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân后者hòu zhěHSK 7cái sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创始人chuàng shǐ rénHSK 7người sáng lập祖师zǔ shīngười sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)创始者chuàng shǐ zhěngười sáng lập创建者chuàng jiàn zhěngười sáng lập创立人chuàng lì rénngười sáng lập创立者chuàng lì zhěngười sáng lập奠基人diàn jī rénngười sáng lập建立者jiàn lì zhěngười sáng lập祖师爷zǔ shī yéngười sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)Xem thêm (2)