祖师[zǔ shī] [祖 SƯ]Lưu từKhácngười sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)Chữ trong từ祖zǔtổ tiên师shīSƯgiáo viênTừ ghép:祖师爷zǔ shī yéngười sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)开山祖师kāi shān zǔ shītổ sư khai sơnTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc祖母zǔ mǔHSK 6bà nộiXem thêm (3)