祖母
[zǔ mǔ] [祖 母]
bà nội
父亲的母亲。
我的祖母常常给我讲她年轻时的故事。
wǒ de zǔ mǔ cháng cháng gěi wǒ jiǎng tā nián qīng shí de gù shì.Bà nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của bà.

[zǔ mǔ] [祖 母]
bà nội
父亲的母亲。
我的祖母常常给我讲她年轻时的故事。
wǒ de zǔ mǔ cháng cháng gěi wǒ jiǎng tā nián qīng shí de gù shì.Bà nội tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của bà.