曾外祖母[zēng wài zǔ mǔ] [曾 外 祖 母]Lưu từKháccụ bà (bà của mẹ)Chữ trong từ曾céngđã外wàibên ngoài祖zǔtổ tiên母mǔmẹTừ cùng chữ:曾经céng jīngHSK 3một lần父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ