伯母
[bó mǔ] [伯 母]
vợ của anh trai của cha; thím; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình
伯父的妻子;对朋友母亲的尊称。
伯母做的一桌菜非常符合我的口味。
bó mǔ zuò de yì zhuō cài fēi cháng fú hé wǒ de kǒu wèi.Bác gái làm một bàn thức ăn rất hợp khẩu vị của tôi.
个

[bó mǔ] [伯 母]
vợ của anh trai của cha; thím; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình
伯父的妻子;对朋友母亲的尊称。
伯母做的一桌菜非常符合我的口味。
bó mǔ zuò de yì zhuō cài fēi cháng fú hé wǒ de kǒu wèi.Bác gái làm một bàn thức ăn rất hợp khẩu vị của tôi.
个