继母【繼母】
[jì mǔ] [继 母]
mẹ kế
父亲后来娶的妻子;后母。
他和继母相处融洽,常一起做饭。
tā hé jì mǔ xiāng chǔ róng qià, cháng yì qǐ zuò fàn.Anh ấy và mẹ kế sống hòa hợp, thường cùng nấu ăn.
继母对他如同亲生骨肉一般。
jì mǔ duì tā rú tóng qīn shēng gǔ ròu yì bān.Mẹ kế đối xử với anh ấy như con ruột.