继父【繼父】
[jì fù] [继 父]
cha dượng
母亲后来再婚的丈夫
我的继父对我很好,常帮助我学习。
wǒ de jì fù duì wǒ hěn hǎo, cháng bāng zhù wǒ xué xí.Cha dượng của tôi rất tốt với tôi, thường giúp tôi học.
他和继父的相处十分融洽。
tā hé jì fù de xiāng chǔ shí fēn róng qià.Anh ấy và cha dượng sống với nhau rất hòa thuận.