后父[hòu fù] [后 父]Lưu từKháccha dượngChữ trong từ后hòuphía sau父fùchaTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau后悔hòu huǐHSK 5hối hận师父shī fuHSK 6sư phụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:继父jì fùHSK 8cha dượng