高祖母[gāo zǔ mǔ] [高 祖 母]Lưu từKháccụ cố (bà cố)Chữ trong từ高gāocao祖zǔtổ tiên母mǔmẹTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao父母fù mǔHSK 3cha và mẹ高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)