祖母绿[zǔ mǔ lǜ] [祖 母 绿]Lưu từKhácngọc lục bảoChữ trong từ祖zǔtổ tiên母mǔmẹ绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc祖母zǔ mǔHSK 6bà nội祖父zǔ fùHSK 6ông nội碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục祖传zǔ chuánHSK 9truyền lại từ tổ tiên祖先zǔ xiānHSK 9tổ tiên祖宗zǔ zōngHSK 9tổ tiên祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiên