祖籍
[zǔ jí] [祖 籍]
quê quán tổ tiên; nguyên quán
祖父辈以上的原始籍贯。
他的祖籍在江苏,但在北京长大。
tā de zǔ jí zài jiāng sū, dàn zài běi jīng zhǎng dà.Quê quán tổ tiên của anh ấy ở Giang Tô, nhưng lớn lên ở Bắc Kinh.
[zǔ jí] [祖 籍]
quê quán tổ tiên; nguyên quán
祖父辈以上的原始籍贯。
他的祖籍在江苏,但在北京长大。
tā de zǔ jí zài jiāng sū, dàn zài běi jīng zhǎng dà.Quê quán tổ tiên của anh ấy ở Giang Tô, nhưng lớn lên ở Bắc Kinh.