国籍【國籍】
[guó jí] [国 籍]
quốc tịch
个人属于某个国家的法律身份。
请在表格上填写你的国籍。
qǐng zài biǎo gé shàng tián xiě nǐ de guó jí.Xin vui lòng điền quốc tịch của bạn vào mẫu đơn.
[guó jí] [国 籍]
quốc tịch
个人属于某个国家的法律身份。
请在表格上填写你的国籍。
qǐng zài biǎo gé shàng tián xiě nǐ de guó jí.Xin vui lòng điền quốc tịch của bạn vào mẫu đơn.