双重国籍[shuāng chóng guó jí] [双 重 国 籍]Lưu từKhácquốc tịch képChữ trong từ双shuānghai重zhòngnặng国guóquốc gia籍jísách hoặc ghi chépTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay国籍guó jíHSK 5quốc tịch双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)书籍shū jíHSK 9sách双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9képXem thêm (3)Từ cận nghĩa:多重国籍duō chóng guó jíquốc tịch kép