开山祖师[kāi shān zǔ shī] [开 山 祖 SƯ]Lưu từKháctổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốcChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)山shānnúi祖zǔtổ tiên师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe老师lǎo shīHSK 1giáo viên开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy教师jiào shīHSK 2giáo viên开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)