创始人【創始人】
[chuàng shǐ rén] [创 始 NHÂN]
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
首先创立某种事业或机构的人
他是这家科技公司的创始人。
tā shì zhè jiā kē jì gōng sī de chuàng shǐ rén.Anh ấy là nhà sáng lập của công ty công nghệ này.
两位创始人共同出资成立了这家科技公司。
liǎng wèi chuàng shǐ rén gòng tóng chū zī chéng lì le zhè jiā kē jì gōng sī.Hai nhà sáng lập đã cùng nhau góp vốn thành lập công ty công nghệ này.