档案建立[dàng àn jiàn lì] [档 案 建 立]Lưu từKháctạo tập tinChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc建jiànthiết lập立lìđứngTừ cùng chữ:建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập档案dàng ànHSK 6hồ sơ公立gōng lìHSK 7công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)Xem thêm (3)