虚构【虛構】
[xū gòu] [虚 构]
bịa đặt; tạo ra; hư cấu
凭空想象并编造出不存在的事物
这部小说的故事情节纯属虚构,请勿与现实人物对号入座。
zhè bù xiǎo shuō de gù shì qíng jié chún shǔ xū gòu, qǐng wù yǔ xiàn shí rén wù duì hào rù zuò.Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn là hư cấu, xin đừng liên hệ với nhân vật ngoài đời thực.
这部小说的故事情节大多是作者虚构编造的。
zhè bù xiǎo shuō de gù shì qíng jié dà duō shì zuò zhě xū gòu biān zào de.Đa số tình tiết trong cuốn tiểu thuyết này đều do tác giả hư cấu thêu dệt nên.
这家公司虚构盈利数据,给投资者设下了陷阱。
zhè jiā gōng sī xū gòu yíng lì shù jù, gěi tóu zī zhě shè xià le xiàn jǐng.Công ty này hư cấu dữ liệu lợi nhuận, giăng bẫy nhà đầu tư.
