向壁虚构[xiàng bì xū gòu] [向 壁 虚 构]Lưu từKhácđối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứChữ trong từ向xiànghướng壁bìtường虚xūchột dạ构gòuxây dựngTừ cùng chữ:机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về虚构xū gòuHSK 9bịa đặtTừ cận nghĩa:向壁虚造xiàng bì xū zàođối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ)