向壁虚造[xiàng bì xū zào] [向 壁 虚 造]Lưu từKhácđối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứChữ trong từ向xiànghướng壁bìtường虚xūchột dạ造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:向壁虚构xiàng bì xū gòuđối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ)