编织品[biān zhī pǐn] [编 织 品]Lưu từKhácvải dệtChữ trong từ编biāndệt织zhīdệt品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:织品zhī pǐnvải dệt织布zhī bùvải dệt