水产品【水產品】
[shuǐ chǎn pǐn] [THỦY 产 品]
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
水中生长可供食用的生物产品
这家超市每天都会供应新鲜的水产品。
zhè jiā chāo shì měi tiān dōu huì gōng yìng xīn xiān de shuǐ chǎn pǐn.Siêu thị này mỗi ngày đều cung cấp thủy sản tươi sống.
[shuǐ chǎn pǐn] [THỦY 产 品]
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
水中生长可供食用的生物产品
这家超市每天都会供应新鲜的水产品。
zhè jiā chāo shì měi tiān dōu huì gōng yìng xīn xiān de shuǐ chǎn pǐn.Siêu thị này mỗi ngày đều cung cấp thủy sản tươi sống.