织布
[zhī bù] [织 布]
vải dệt; dệt vải
工人们正在用古老的机器织布。
gōng rén men zhèng zài yòng gǔ lǎo de jī qì zhī bù.Các công nhân đang dệt vải bằng máy dệt cổ xưa.
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.
古人很早就掌握了用棉花纺织布料的技术。
gǔ rén hěn zǎo jiù zhǎng wò le yòng mián huā fǎng zhī bù liào de jì shù.Người xưa từ rất sớm đã nắm vững kỹ thuật dệt vải bằng bông.