统一编号[tǒng yī biān hào] [统 一 编 号]Lưu từKhác(Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chứcChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột编biāndệt号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)Xem thêm (3)