比赛项目[bǐ sài xiàng mù] [比 赛 项 目]Lưu từKhácsự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thaoChữ trong từ比bǐso với赛sàivượt hơn项xiàngsau cổ目mùmắtTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ节目jié mùHSK 2chương trình比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh题目tí mùHSK 3chủ đề比分bǐ fēnHSK 4tỷ số项目xiàng mùHSK 4mụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体育项目tǐ yù xiàng mùsự kiện thể thao