诸如此类【諸如此類】
[zhū rú cǐ lèi] [诸 如 此 类]
những thứ tương tự; đại loại như thế
像这一类的许多事物,以此类推。
老师列出诸如此类的错误,帮助我们改正。
lǎo shī liè chū zhū rú cǐ lèi de cuò wù, bāng zhù wǒ men gǎi zhèng.Giáo viên liệt kê những lỗi như thế này để giúp chúng ta sửa chữa.
是的,诸如此类的沉降机制导致微塑料在深海长期累积。
shì de, zhū rú cǐ lèi de chén jiàng jī zhì dǎo zhì wēi sù liào zài shēn hǎi cháng qī lěi jī.Đúng, các cơ chế lắng đọng như vậy khiến vi nhựa tích tụ lâu dài ở biển sâu.
Trong bài: Khủng hoảng ô nhiễm vi nhựa vùng biển sâu · 诸如此类噪声超标、垃圾清运困难,诸如此类的衍生矛盾也日益凸显。
zào shēng chāo biāo, lā jī qīng yùn kùn nán, zhū rú cǐ lèi de yǎn shēng máo dùn yě rì yì tū xiǎn.Tiếng ồn vượt chuẩn, thu gom rác khó khăn, các mâu thuẫn phái sinh tương tự thế cũng ngày càng nổi cộm.
Trong bài: Ô nhiễm, kẹt xe và những vấn đề tương tự ngày càng được quan tâm · 诸如此类没错。像诸如此类的长期次生灾害,目前很难得到法律支持。
méi cuò. xiàng zhū rú cǐ lèi de cháng qī cì shēng zāi hài, mù qián hěn nán dé dào fǎ lǜ zhī chí.Không sai. Giống như các thảm họa thứ cấp dài hạn tương tự như vậy, hiện tại rất khó nhận được sự hỗ trợ của pháp luật.
Trong bài: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại sinh thái hạt nhân xuyên biên giới · 诸如此类