不凡
[bù fán] [BẤT 凡]
khác thường; không tầm thường
他在平凡的岗位上做出了不凡的业绩。
tā zài píng fán de gǎng wèi shàng zuò chū le bù fán de yè jì.Anh ấy đã tạo nên thành tích phi thường ở một vị trí bình thường.
[bù fán] [BẤT 凡]
khác thường; không tầm thường
他在平凡的岗位上做出了不凡的业绩。
tā zài píng fán de gǎng wèi shàng zuò chū le bù fán de yè jì.Anh ấy đã tạo nên thành tích phi thường ở một vị trí bình thường.