超凡
[chāo fán] [超 凡]
khác thường; cực kỳ (tốt)
她在剧中饰演一位超凡脱俗的仙女。
tā zài jù zhōng shì yǎn yí wèi chāo fán tuō sú de xiān nǚ.Cô ấy đóng vai một nàng tiên thoát tục trong phim.
[chāo fán] [超 凡]
khác thường; cực kỳ (tốt)
她在剧中饰演一位超凡脱俗的仙女。
tā zài jù zhōng shì yǎn yí wèi chāo fán tuō sú de xiān nǚ.Cô ấy đóng vai một nàng tiên thoát tục trong phim.