别致【別緻】
[bié zhì] [别 致]
độc đáo
新奇特异,不同寻常
这家咖啡馆的装修风格非常别致。
zhè jiā kā fēi guǎn de zhuāng xiū fēng gé fēi cháng bié zhì.Phong cách trang trí của quán cà phê này rất độc đáo.
这条围巾的图案很别致。
zhè tiáo wéi jīn de tú àn hěn bié zhì.Hoa văn trên chiếc khăn quàng này rất độc đáo.
公园湖心建有一座造型别致的木质亭子。
gōng yuán hú xīn jiàn yǒu yí zuò zào xíng bié zhì de mù zhì tíng zi.Giữa hồ công viên có dựng một ngôi đình gỗ kiểu dáng độc đáo.