别扭【彆扭】
[biè niu] [别 扭]
1.vụng về; khó khăn; không thoải mái
感觉不舒服,或说话、动作不顺当。
他俩闹了别扭,好几天都没说话。
tā liǎ nào le biè niu, hǎo jǐ tiān dōu méi shuō huà.Hai người họ giận nhau, mấy ngày liền không nói chuyện.
2.gàn dở, ương ngạnh, khó chiều
性格执拗,难以相处。
他的脾气很别扭,大家都不愿和他共事。
tā de pí qì hěn biè niu, dà jiā dōu bú yuàn hé tā gòng shì.Tính khí anh ta rất gàn dở, mọi người đều không muốn làm việc cùng.