闹别扭[nào biè niu] [闹 别 扭]Lưu từKháckhó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòaChữ trong từ闹nàoồn ào别biéđừng扭niǔxoayTừ cùng chữ:闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức别扭biè niuHSK 7vụng về闹事nào shìHSK 8gây rối闹着玩儿nào zhe wán rHSK 8đùa giỡn