惹恼[rě nǎo] [惹 恼]Lưu từKhácxúc phạmChữ trong từ惹rěchọc giận恼nǎonổi giậnTừ cùng chữ:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộnTừ cận nghĩa:冒犯mào fànHSK 8xúc phạm辱骂rǔ màxúc phạm恶言伤人è yán shāng rénxúc phạm恶语伤人è yǔ shāng rénxúc phạm