辱骂[rǔ mà] [辱 骂]Lưu từKhácxúc phạm; chửi rủa; lạm dụngChữ trong từ辱rǔnhục骂màmắngTừ cận nghĩa:冒犯mào fànHSK 8xúc phạm惹恼rě nǎoxúc phạm恶言伤人è yán shāng rénxúc phạm恶语伤人è yǔ shāng rénxúc phạm