恶言伤人[è yán shāng rén] [恶 言 伤 NHÂN]Lưu từKhácxúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấuChữ trong từ恶èác言yántừ伤shānglàm bị thương人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冒犯mào fànHSK 8xúc phạm惹恼rě nǎoxúc phạm辱骂rǔ màxúc phạm恶语伤人è yǔ shāng rénxúc phạm