骂【罵】
[mà]
mắng; chửi; rủa
用语言攻击或斥责他人
他因为上班迟到被经理骂了一顿。
tā yīn wèi shàng bān chí dào bèi jīng lǐ mà le yí dùn.Anh ấy bị quản lý mắng một trận vì đi làm muộn.
通、顿
犯错的孩子被父亲臭骂了一顿。
fàn cuò de hái zi bèi fù qīn chòu mà le yí dùn.Đứa trẻ mắc lỗi bị bố mắng cho một trận thậm tệ.
无论什么理由都不应该骂人。
wú lùn shén me lǐ yóu dōu bú yīng gāi mà rén.Dù là lý do gì cũng không nên mắng người khác.
