侮骂[wǔ mà] [侮 骂]Lưu từKhácchửi mắng; lăng mạChữ trong từ侮wǔlăng mạ骂màmắngTừ cùng chữ:侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhụcTừ cận nghĩa:怒骂nù màchửi mắng臭骂chòu màchửi mắng