怒骂[nù mà] [怒 骂]Lưu từKhácchửi mắngChữ trong từ怒nùtức giận骂màmắngTừ ghép:嬉笑怒骂xī xiào nù mànghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ)Từ cận nghĩa:侮骂wǔ màchửi mắng臭骂chòu màchửi mắng