侮辱
[wǔ rǔ] [侮 辱]
sỉ nhục; làm nhục; xúc phạm
使对方人格或名誉受损
任何公然侮辱他人的言行都将受到法律制裁。
rèn hé gōng rán wǔ rǔ tā rén de yán xíng dōu jiāng shòu dào fǎ lǜ zhì cái.Mọi lời nói và hành vi xúc phạm người khác công khai đều sẽ bị pháp luật chế tài.
侮辱他人人格是违法的行为。
wǔ rǔ tā rén rén gé shì wéi fǎ de xíng wéi.Xúc phạm nhân phẩm của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
给别人起侮辱性的绰号是一种不礼貌的行为。
gěi bié rén qǐ wǔ rǔ xìng de chuò hào shì yì zhǒng bù lǐ mào de xíng wéi.Đặt biệt danh mang tính xúc phạm cho người khác là một hành vi bất lịch sự.
公开侮辱裁判的言论被视为对比赛规则的严重挑衅。
gōng kāi wǔ rǔ cái pàn de yán lùn bèi shì wéi duì bǐ sài guī zé de yán zhòng tiǎo xìn.Phát ngôn công khai sỉ nhục trọng tài bị coi là hành vi khiêu khích nghiêm trọng đối với luật thi đấu.