大骂[dà mà] [ĐẠI 骂]Lưu từKhácchửi rủa (ai đó); mắng nhiếc; nói cho một trậnChữ trong từ大dàĐẠIto骂màmắngTừ ghép:破口大骂pò kǒu dà màchửi bới thậm tệTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:骂娘mà niángchửi rủa (ai đó)